xúc biến
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng vật lý: "xúc biến" là tính chất của một số chất lỏng hoặc chất bán lỏng (như keo, sơn, dung dịch) trở nên loãng hơn, chảy dễ hơn khi bị khuấy động, lắc hoặc tác động cơ học, và sau đó đặc lại, đông đặc trở lại khi ngừng tác động. Hiện tượng này còn được gọi là "thixotropy" trong tiếng Anh.
- Ví dụ: Mật ong có tính xúc biến, khi khuấy nó loãng ra, để yên nó lại đặc. (Mật ong thể hiện tính chất thixotropy, khi bị khuấy nó trở nên lỏng hơn, khi ngừng khuấy nó đông đặc lại.)
Tính từ:
- Thuộc về hiện tượng xúc biến: Dùng để mô tả một chất có tính chất thay đổi độ nhớt dưới tác động cơ học.
- Ví dụ: Chất lỏng xúc biến này rất hữu ích trong công nghiệp sơn. (Chất lỏng có tính thixotropy này rất hữu ích trong ngành sản xuất sơn.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hiện tượng xúc biến được ứng dụng trong sản xuất sơn để tránh chảy nhỏ giọt. (Tính thixotropy được áp dụng trong sản xuất sơn để ngăn chảy nhỏ giọt khi thi công.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu xúc biến của dung dịch polymer để tối ưu hóa quy trình. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính thixotropy của dung dịch polymer để tối ưu hóa quy trình.)
Tính từ:
- Chất keo này có tính xúc biến cao, dễ dàng bơm qua ống nhỏ. (Chất keo này có độ thixotropy cao, dễ dàng bơm qua các ống nhỏ.)
- Sơn xúc biến giúp bề mặt phẳng mịn hơn sau khi khô. (Sơn có tính thixotropy giúp bề mặt phẳng mịn hơn sau khi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính xúc biến": đặc tính thixotropy của một chất.
- Tính xúc biến của đất sét ảnh hưởng đến khả năng gia công của nó. (Đặc tính thixotropy của đất sét ảnh hưởng đến khả năng gia công của nó.)
"hiện tượng xúc biến": quá trình thay đổi độ nhớt dưới tác động cơ học.
- Hiện tượng xúc biến thường thấy trong các loại kem đánh răng. (Quá trình thay đổi độ nhớt dưới tác động cơ học thường thấy trong các loại kem đánh răng.)
Biến thể và từ gần giống
Thixotropy (danh từ mượn từ tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế tương đương với "xúc biến".
- Thixotropy là một khái niệm quan trọng trong lưu biến học. (Thixotropy là một khái niệm quan trọng trong lưu biến học.)
Lưu biến (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu dòng chảy và biến dạng của vật chất, trong đó có hiện tượng xúc biến.
- Lưu biến học giải thích cơ chế của hiện tượng xúc biến. (Ngành lưu biến học giải thích cơ chế của hiện tượng thixotropy.)
Từ đồng nghĩa
- Thixotropy (danh từ mượn): thuật ngữ chuyên ngành tương đương.
- Hiện tượng hóa lỏng do khuấy: mô tả trực quan quá trình xúc biến.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "xúc biến" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.